Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lạc đà" (1)

lạc đà
phát
Tiếng Anh Danh từcamel
Từ vựng của tôi
Lạc đà sống ở sa mạc.
Camels live in the desert.

swap_horiz Từ liên quan "lạc đà" (1)

lắc đầu
Tiếng Anh Cụm từShake head
Từ vựng của tôi
Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
The shop owner looked at it and shook his head.

format_quote Cụm từ "lạc đà" (2)

Lạc đà sống ở sa mạc.
Camels live in the desert.
Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
The shop owner looked at it and shook his head.